western grey squirrel
Danh từ: Sóc xám phương Tây (tên khoa học: Sciurus griseus) là một loài sóc lớn có màu xám, sống chủ yếu ở các khu vực phía tây xa xôi của Hoa Kỳ.
- (Sóc xám phương Tây thường được tìm thấy trong các khu rừng ở California và Oregon.)
- (Tôi đã thấy một con sóc xám phương Tây leo lên một cây sồi cao trong công viên.)
- "the western grey squirrel's habitat": môi trường sống của sóc xám phương Tây.
- The western grey squirrel's habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của sóc xám phương Tây đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
- "a population of western grey squirrels": quần thể sóc xám phương Tây.
- A population of western grey squirrels has been observed in the Sierra Nevada mountains. (Một quần thể sóc xám phương Tây đã được quan sát thấy ở dãy núi Sierra Nevada.)
- Sóc xám (grey squirrel): một thuật ngữ chung hơn, chỉ các loài sóc màu xám, bao gồm cả sóc xám phương Đông () và sóc xám phương Tây.
- Sóc cây (tree squirrel): nhóm sóc sống trên cây, trong đó sóc xám phương Tây là một thành viên.
- Sóc xám California: tên gọi khác, nhấn mạnh phạm vi phân bố ở California.
- Sóc xám Thái Bình Dương: tên gọi dựa trên khu vực ven biển Thái Bình Dương nơi loài này sinh sống.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "western grey squirrel". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ chung: - Look out for: chú ý quan sát. - Look out for western grey squirrels when hiking in the woods. (Hãy chú ý quan sát sóc xám phương Tây khi đi bộ đường dài trong rừng.) - Spot: phát hiện. - We spotted a western grey squirrel gathering acorns. (Chúng tôi đã phát hiện một con sóc xám phương Tây đang thu thập quả sồi.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "western grey squirrel". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ chung về sóc: - "Squirrel away": cất giấu, tích trữ (như sóc giấu hạt). - She squirreled away money for her retirement. (Cô ấy tích trữ tiền cho việc nghỉ hưu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan